TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洪家

Hóng Jiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒNG GIA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

洪家 nghĩa là Gia đình Hồng.

Nghĩa của 洪家

Hóng Jiā

HỒNG GIAtên riêng
  1. Gia đình Hồng (hộ gia đình)
  2. Hồng Gia Quyền - Võ thuật

Câu hỏi thường gặp

洪家 nghĩa là gì?

洪家 (hóng jiā) nghĩa là Gia đình Hồng.

洪家 đọc thế nào?

洪家 đọc là Hóng Jiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 洪家 là gì?

Âm Hán Việt của 洪家 là "hồng gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.