洪武
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng vũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
洪武 nghĩa là Hoàng đế Hồng Vũ, cũng viết là Hung-wu Ti, niên hiệu của hoàng đế đầu tiên nhà Minh Chu Nguyên Chương 朱元璋 (Zhū Yuánzhāng) (1328-1398), trị vì 1368-1398, miếu hiệu Minh Thái Tổ 明太祖 (Míng Tàizǔ).
Nghĩa của 洪武
Hóngwǔ
HỒNG VŨTên riêngtên riêng- Hoàng đế Hồng Vũ, cũng viết là Hung-wu Ti, niên hiệu của hoàng đế đầu tiên nhà Minh Chu Nguyên Chương 朱元璋 (Zhū Yuánzhāng) (1328-1398), trị vì 1368-1398, miếu hiệu Minh Thái Tổ 明太祖 (Míng Tàizǔ)
Câu hỏi thường gặp
洪武 nghĩa là gì?
洪武 (hóngwǔ) nghĩa là Hoàng đế Hồng Vũ, cũng viết là Hung-wu Ti, niên hiệu của hoàng đế đầu tiên nhà Minh Chu Nguyên Chương 朱元璋 (Zhū Yuánzhāng) (1328-1398), trị vì 1368-1398, miếu hiệu Minh Thái Tổ 明太祖 (Míng Tàizǔ).
洪武 đọc thế nào?
洪武 đọc là Hóngwǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 洪武 là gì?
Âm Hán Việt của 洪武 là "hồng vũ".