TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

活动看板

huódòngkànbǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 活動看板

Âm Hán Việt HOẠT ĐỘNG KHÁN BẢN

活动看板 nghĩa là lịch sự kiện.

Nghĩa của 活动看板

huódòngkànbǎn

HOẠT ĐỘNG KHÁN BẢNphồn thể 活動看板
  1. Lịch sự kiện

Câu hỏi thường gặp

活动看板 nghĩa là gì?

活动看板 (huódòngkànbǎn) nghĩa là lịch sự kiện.

活动看板 đọc thế nào?

活动看板 đọc là huódòngkànbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 活动看板 là gì?

Âm Hán Việt của 活动看板 là "hoạt động khán bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.