TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

活化分析

huóhuàfēnxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẠT HÓA PHÂN TÍCH

活化分析 nghĩa là phân tích kích hoạt.

Nghĩa của 活化分析

huóhuàfēnxī

HOẠT HÓA PHÂN TÍCH
  1. Phân tích kích hoạt

Câu hỏi thường gặp

活化分析 nghĩa là gì?

活化分析 (huóhuàfēnxī) nghĩa là phân tích kích hoạt.

活化分析 đọc thế nào?

活化分析 đọc là huóhuàfēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 活化分析 là gì?

Âm Hán Việt của 活化分析 là "hoạt hóa phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.