TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

活性

huóxìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẠT TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

活性 nghĩa là hoạt tính, chủ động.

Nghĩa của 活性

huóxìng

HOẠT TÍNHTính từ, Danh từ
  1. hóa học Hoạt tính
  2. Chủ động
  3. Được kích hoạt

Từ ghép có 活性

Câu hỏi thường gặp

活性 nghĩa là gì?

活性 (huóxìng) nghĩa là hoạt tính, chủ động.

活性 đọc thế nào?

活性 đọc là huóxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 活性 là gì?

Âm Hán Việt của 活性 là "hoạt tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.