活板
giọng máy của trình duyệt
活板 nghĩa là cửa sập.
Nghĩa của 活板
huóbǎn
HOẠT BẢN- Cửa sập
Câu hỏi thường gặp
活板 nghĩa là gì?
活板 (huóbǎn) nghĩa là cửa sập.
活板 đọc thế nào?
活板 đọc là huóbǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 活板 là gì?
Âm Hán Việt của 活板 là "hoạt bản".