TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

派生

pàishēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁI SINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phái sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

派生 nghĩa là sản xuất, phái sinh.

Nghĩa của 派生

pàishēng

PHÁI SINHĐộng từ
  1. Sản xuất (từ cái gì khác)
  2. Phái sinh (từ nguyên liệu thô)
  3. Phái sinh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 派生

Đồng nghĩa

Từ ghép có 派生

Câu hỏi thường gặp

派生 nghĩa là gì?

派生 (pàishēng) nghĩa là sản xuất, phái sinh.

派生 đọc thế nào?

派生 đọc là pàishēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 派生 là gì?

Âm Hán Việt của 派生 là "phái sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.