TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

衍生

yǎnshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỄN SINH

衍生 nghĩa là phát sinh, dẫn xuất.

Nghĩa của 衍生

yǎnshēng

DIỄN SINHĐộng từ
  1. Phát sinh
  2. Dẫn xuất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 衍生

Đồng nghĩa

Từ ghép có 衍生

Câu hỏi thường gặp

衍生 nghĩa là gì?

衍生 (yǎnshēng) nghĩa là phát sinh, dẫn xuất.

衍生 đọc thế nào?

衍生 đọc là yǎnshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 衍生 là gì?

Âm Hán Việt của 衍生 là "diễn sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.