Được bổ nhiệm (làm đại sứ, phóng viên thường trú, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
派驻 nghĩa là gì?
派驻 (pàizhù) nghĩa là Cử đi với vai trò chính thức.
派驻 đọc thế nào?
派驻 đọc là pàizhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 派驻 là gì?
Âm Hán Việt của 派驻 là "phái trú".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.