TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

流利

liúlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU LỢI

流利 nghĩa là lưu loát.

Nghĩa của 流利

liúlì

LƯU LỢITính từ
  1. Lưu loát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 流利

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 流利

  • 她的英语说得很流利。 Cô ấy là một người nói tiếng Anh thông thạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #668915

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

流利 nghĩa là gì?

流利 (liúlì) nghĩa là lưu loát.

流利 đọc thế nào?

流利 đọc là liúlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 流利 là gì?

Âm Hán Việt của 流利 là "lưu lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.