流利
giọng máy của trình duyệt
流利 nghĩa là lưu loát.
Nghĩa của 流利
liúlì
LƯU LỢITính từ- Lưu loát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 流利
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 流利
- 她的英语说得很流利。 Cô ấy là một người nói tiếng Anh thông thạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #668915
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
流利 nghĩa là gì?
流利 (liúlì) nghĩa là lưu loát.
流利 đọc thế nào?
流利 đọc là liúlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 流利 là gì?
Âm Hán Việt của 流利 là "lưu lợi".