TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

流岚

liúlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 流嵐

Âm Hán Việt LƯU LAM

流岚 nghĩa là sương mù núi.

Nghĩa của 流岚

liúlán

LƯU LAMphồn thể 流嵐
  1. Sương mù núi

Câu hỏi thường gặp

流岚 nghĩa là gì?

流岚 (liúlán) nghĩa là sương mù núi.

流岚 đọc thế nào?

流岚 đọc là liúlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 流岚 là gì?

Âm Hán Việt của 流岚 là "lưu lam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.