流氓
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu manh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
流氓 nghĩa là kẻ lưu manh, du côn.
Nghĩa của 流氓
liúmáng
LƯU MANHDanh từ, Tính từ- Kẻ lưu manh
- Du côn
- Gangster
- Hành vi vô đạo đức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 流氓
Đồng nghĩa
Từ ghép có 流氓
Câu hỏi thường gặp
流氓 nghĩa là gì?
流氓 (liúmáng) nghĩa là kẻ lưu manh, du côn.
流氓 đọc thế nào?
流氓 đọc là liúmáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 流氓 là gì?
Âm Hán Việt của 流氓 là "lưu manh".