TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无赖

wúlài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無賴

Âm Hán Việt VÔ LẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô lại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

无赖 nghĩa là du côn, lưu manh, vô lại.

Nghĩa của 无赖

wúlài

VÔ LẠITính từ, Danh từphồn thể 無賴
  1. Du côn
  2. Lưu manh; vô lại; xấu xa; bất lương; bất hảo; du đãng; vô liêm sỉ; vô kỷ luật; đê tiện; thô lỗ; lỗ mãng; mất dạy; khốn nạn; hạ đẳng; cặn bã
  3. Xảo trá
  4. Một cách vô lại
  5. Đáng khinh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无赖

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

无赖 nghĩa là gì?

无赖 (wúlài) nghĩa là du côn, lưu manh, vô lại.

无赖 đọc thế nào?

无赖 đọc là wúlài (pinyin).

Âm Hán Việt của 无赖 là gì?

Âm Hán Việt của 无赖 là "vô lại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.