TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

流氓无产者

liúmángwúchǎnzhě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 流氓無產者

Âm Hán Việt LƯU MANH VÔ SẢN GIẢ

流氓无产者 nghĩa là vô sản lưu manh.

Nghĩa của 流氓无产者

liúmángwúchǎnzhě

LƯU MANH VÔ SẢN GIẢphồn thể 流氓無產者
  1. Vô sản lưu manh (trong lý thuyết Marx)

Câu hỏi thường gặp

流氓无产者 nghĩa là gì?

流氓无产者 (liúmángwúchǎnzhě) nghĩa là vô sản lưu manh.

流氓无产者 đọc thế nào?

流氓无产者 đọc là liúmángwúchǎnzhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 流氓无产者 là gì?

Âm Hán Việt của 流氓无产者 là "lưu manh vô sản giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.