流沙
giọng máy của trình duyệt
流沙 nghĩa là cát lún.
Nghĩa của 流沙
liúshā
LƯU SADanh từ- Cát lún
Câu hỏi thường gặp
流沙 nghĩa là gì?
流沙 (liúshā) nghĩa là cát lún.
流沙 đọc thế nào?
流沙 đọc là liúshā (pinyin).
Âm Hán Việt của 流沙 là gì?
Âm Hán Việt của 流沙 là "lưu sa".