流汗
giọng máy của trình duyệt
流汗 nghĩa là đổ mồ hôi.
Nghĩa của 流汗
liúhàn
LƯU HÃNĐộng từ- Đổ mồ hôi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 流汗
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
流汗 nghĩa là gì?
流汗 (liúhàn) nghĩa là đổ mồ hôi.
流汗 đọc thế nào?
流汗 đọc là liúhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 流汗 là gì?
Âm Hán Việt của 流汗 là "lưu hãn".