TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

流纹岩

liúwényán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 流紋岩

Âm Hán Việt LƯU VĂN NHAM

流纹岩 nghĩa là đá rhyolite.

Nghĩa của 流纹岩

liúwényán

LƯU VĂN NHAMphồn thể 流紋岩
  1. Đá rhyolite (đá mácma phun trào, tương đương hóa học với granit)

Câu hỏi thường gặp

流纹岩 nghĩa là gì?

流纹岩 (liúwényán) nghĩa là đá rhyolite.

流纹岩 đọc thế nào?

流纹岩 đọc là liúwényán (pinyin).

Âm Hán Việt của 流纹岩 là gì?

Âm Hán Việt của 流纹岩 là "lưu văn nham".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.