Đá rhyolite (đá mácma phun trào, tương đương hóa học với granit)
Câu hỏi thường gặp
流纹岩 nghĩa là gì?
流纹岩 (liúwényán) nghĩa là đá rhyolite.
流纹岩 đọc thế nào?
流纹岩 đọc là liúwényán (pinyin).
Âm Hán Việt của 流纹岩 là gì?
Âm Hán Việt của 流纹岩 là "lưu văn nham".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.