流线
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 流線
流线 nghĩa là dòng tầng.
Nghĩa của 流线
liúxiàn
LƯU TUYẾNDanh từphồn thể 流線- Dòng tầng (vật lý)
Từ ghép có 流线
Câu hỏi thường gặp
流线 nghĩa là gì?
流线 (liúxiàn) nghĩa là dòng tầng.
流线 đọc thế nào?
流线 đọc là liúxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 流线 là gì?
Âm Hán Việt của 流线 là "lưu tuyến".