TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

流览

liúlǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 流覽

Âm Hán Việt LƯU LÃM

流览 nghĩa là đọc lướt, duyệt.

Nghĩa của 流览

liúlǎn

LƯU LÃMphồn thể 流覽
  1. Đọc lướt
  2. Duyệt

Câu hỏi thường gặp

流览 nghĩa là gì?

流览 (liúlǎn) nghĩa là đọc lướt, duyệt.

流览 đọc thế nào?

流览 đọc là liúlǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 流览 là gì?

Âm Hán Việt của 流览 là "lưu lãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.