流转
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 流轉
流转 nghĩa là di chuyển.
Nghĩa của 流转
liúzhuǎn
LƯU CHUYỂNĐộng từ, Tính từphồn thể 流轉- Di chuyển
- Đi lang thang hoặc phiêu bạt
- Lưu thông (hàng hóa hoặc vốn)
Câu hỏi thường gặp
流转 nghĩa là gì?
流转 (liúzhuǎn) nghĩa là di chuyển.
流转 đọc thế nào?
流转 đọc là liúzhuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 流转 là gì?
Âm Hán Việt của 流转 là "lưu chuyển".