浅浮雕 (qiǎnfúdiāo) nghĩa là phù điêu thấp, chạm khắc nông.
浅浮雕 đọc thế nào?
浅浮雕 đọc là qiǎnfúdiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 浅浮雕 là gì?
Âm Hán Việt của 浅浮雕 là "thiển phù điêu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.