缓不济急 — Chậm không giúp kịp lúc (thành ngữ); biện pháp chậm không giải quyết được tình huống khẩn cấp
Câu hỏi thường gặp
济急 nghĩa là gì?
济急 (jìjí) nghĩa là cứu trợ khẩn cấp.
济急 đọc thế nào?
济急 đọc là jìjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 济急 là gì?
Âm Hán Việt của 济急 là "tế cấp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.