TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

济济

jǐjǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濟濟

Âm Hán Việt TẾ TẾ

济济 nghĩa là đông người.

Nghĩa của 济济

jǐjǐ

TẾ TẾTính từphồn thể 濟濟
  1. Đông người

Thành ngữ có 济济

  • 人才济济 — Nhân tài tụ hội
  • 济济一堂 — Tụ họp trong một sảnh (thành ngữ); tụ tập dưới một mái nhà

Câu hỏi thường gặp

济济 nghĩa là gì?

济济 (jǐjǐ) nghĩa là đông người.

济济 đọc thế nào?

济济 đọc là jǐjǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 济济 là gì?

Âm Hán Việt của 济济 là "tế tế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.