浏览
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 瀏覽
浏览 nghĩa là duyệt.
Nghĩa của 浏览
liúlǎn
LƯU LÃMĐộng từphồn thể 瀏覽- Duyệt
- Xem lướt
Từ ghép có 浏览
Câu hỏi thường gặp
浏览 nghĩa là gì?
浏览 (liúlǎn) nghĩa là duyệt.
浏览 đọc thế nào?
浏览 đọc là liúlǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 浏览 là gì?
Âm Hán Việt của 浏览 là "lưu lãm".