TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浏览

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
liúlǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瀏覽

Âm Hán Việt LƯU LÃM

浏览 nghĩa là duyệt.

Nghĩa của 浏览

liúlǎn

LƯU LÃMĐộng từphồn thể 瀏覽
  1. Duyệt
  2. Xem lướt

Từ ghép có 浏览

Câu hỏi thường gặp

浏览 nghĩa là gì?

浏览 (liúlǎn) nghĩa là duyệt.

浏览 đọc thế nào?

浏览 đọc là liúlǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 浏览 là gì?

Âm Hán Việt của 浏览 là "lưu lãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.