TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浓度

nóngdù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濃度

Âm Hán Việt NỒNG ĐỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nồng độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

浓度 nghĩa là nồng độ, độ đặc.

Nghĩa của 浓度

nóngdù

NỒNG ĐỘDanh từphồn thể 濃度
  1. Nồng độ (tỷ lệ chất hòa tan trong dung dịch)
  2. Độ đặc
  3. Độ dày
  4. Mật độ
  5. Độ nhớt

Câu hỏi thường gặp

浓度 nghĩa là gì?

浓度 (nóngdù) nghĩa là nồng độ, độ đặc.

浓度 đọc thế nào?

浓度 đọc là nóngdù (pinyin).

Âm Hán Việt của 浓度 là gì?

Âm Hán Việt của 浓度 là "nồng độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.