TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浪涌

làngyǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 浪湧

Âm Hán Việt LÃNG DŨNG

浪涌 nghĩa là tăng vọt.

Nghĩa của 浪涌

làngyǒng

LÃNG DŨNGphồn thể 浪湧
  1. điện Tăng vọt

Câu hỏi thường gặp

浪涌 nghĩa là gì?

浪涌 (làngyǒng) nghĩa là tăng vọt.

浪涌 đọc thế nào?

浪涌 đọc là làngyǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 浪涌 là gì?

Âm Hán Việt của 浪涌 là "lãng dũng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.