Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãng mạn chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
浪漫主义 nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.
Nghĩa của 浪漫主义
làngmànzhǔyì
LÃNG MẠN CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 浪漫主義
Chủ nghĩa lãng mạn
Câu hỏi thường gặp
浪漫主义 nghĩa là gì?
浪漫主义 (làngmànzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.
浪漫主义 đọc thế nào?
浪漫主义 đọc là làngmànzhǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 浪漫主义 là gì?
Âm Hán Việt của 浪漫主义 là "lãng mạn chủ nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.