浪漫
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãng mạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
浪漫 nghĩa là lãng mạn.
Nghĩa của 浪漫
làngmàn
LÃNG MẠNTính từ- Lãng mạn
Từ ghép có 浪漫
Câu hỏi thường gặp
浪漫 nghĩa là gì?
浪漫 (làngmàn) nghĩa là lãng mạn.
浪漫 đọc thế nào?
浪漫 đọc là làngmàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 浪漫 là gì?
Âm Hán Việt của 浪漫 là "lãng mạn".