TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浮游生物

fúyóushēngwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÙ DU SINH VẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phù du sinh vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

浮游生物 nghĩa là sinh vật phù du.

Nghĩa của 浮游生物

fúyóushēngwù

PHÙ DU SINH VẬTDanh từ
  1. Sinh vật phù du

Câu hỏi thường gặp

浮游生物 nghĩa là gì?

浮游生物 (fúyóushēngwù) nghĩa là sinh vật phù du.

浮游生物 đọc thế nào?

浮游生物 đọc là fúyóushēngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 浮游生物 là gì?

Âm Hán Việt của 浮游生物 là "phù du sinh vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.