TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浮质

fúzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 浮質

Âm Hán Việt PHÙ CHẤT

浮质 nghĩa là sol khí.

Nghĩa của 浮质

fúzhì

PHÙ CHẤTphồn thể 浮質
  1. Sol khí

Câu hỏi thường gặp

浮质 nghĩa là gì?

浮质 (fúzhì) nghĩa là sol khí.

浮质 đọc thế nào?

浮质 đọc là fúzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 浮质 là gì?

Âm Hán Việt của 浮质 là "phù chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.