海南
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
海南 nghĩa là Tỉnh Hải Nam, ở Biển Đông, tên gọi tắt 琼 (Qióng), thủ phủ Hải Khẩu 海口 (Hǎikǒu).
Nghĩa của 海南
Hǎinán
HẢI NAMTên riêngtên riêng- Tỉnh Hải Nam, ở Biển Đông, tên gọi tắt 琼 (Qióng), thủ phủ Hải Khẩu 海口 (Hǎikǒu)
- Đảo Hải Nam
- Quận Hải Nam của thành phố Ô Hải 乌海市 (Wūhǎi Shì), Nội Mông
- Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州 (Hǎinán Zàngzú Zìzhìzhōu), Thanh Hải
Câu hỏi thường gặp
海南 nghĩa là gì?
海南 (hǎinán) nghĩa là Tỉnh Hải Nam, ở Biển Đông, tên gọi tắt 琼 (Qióng), thủ phủ Hải Khẩu 海口 (Hǎikǒu).
海南 đọc thế nào?
海南 đọc là Hǎinán (pinyin).
Âm Hán Việt của 海南 là gì?
Âm Hán Việt của 海南 là "hải nam".