TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海南

Hǎinán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI NAM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

海南 nghĩa là Tỉnh Hải Nam, ở Biển Đông, tên gọi tắt 琼 (Qióng), thủ phủ Hải Khẩu 海口 (Hǎikǒu).

Nghĩa của 海南

Hǎinán

HẢI NAMTên riêngtên riêng
  1. Tỉnh Hải Nam, ở Biển Đông, tên gọi tắt 琼 (Qióng), thủ phủ Hải Khẩu 海口 (Hǎikǒu)
  2. Đảo Hải Nam
  3. Quận Hải Nam của thành phố Ô Hải 乌海市 (Wūhǎi Shì), Nội Mông
  4. Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州 (Hǎinán Zàngzú Zìzhìzhōu), Thanh Hải

Câu hỏi thường gặp

海南 nghĩa là gì?

海南 (hǎinán) nghĩa là Tỉnh Hải Nam, ở Biển Đông, tên gọi tắt 琼 (Qióng), thủ phủ Hải Khẩu 海口 (Hǎikǒu).

海南 đọc thế nào?

海南 đọc là Hǎinán (pinyin).

Âm Hán Việt của 海南 là gì?

Âm Hán Việt của 海南 là "hải nam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.