海岸护卫队 (hǎi'ànhùwèiduì) nghĩa là Lực lượng bảo vệ bờ biển.
海岸护卫队 đọc thế nào?
海岸护卫队 đọc là hǎi'ànhùwèiduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 海岸护卫队 là gì?
Âm Hán Việt của 海岸护卫队 là "hải ngạn hộ vệ đội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.