TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海峡时报

Hǎixiá Shíbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 海峽時報

Âm Hán Việt HẢI HIỆP THỜI BÁO

海峡时报 nghĩa là thời báo eo biển.

Nghĩa của 海峡时报

Hǎixiá Shíbào

HẢI HIỆP THỜI BÁOphồn thể 海峽時報tên riêng
  1. Thời báo Eo biển

Câu hỏi thường gặp

海峡时报 nghĩa là gì?

海峡时报 (hǎixiá shíbào) nghĩa là thời báo eo biển.

海峡时报 đọc thế nào?

海峡时报 đọc là Hǎixiá Shíbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 海峡时报 là gì?

Âm Hán Việt của 海峡时报 là "hải hiệp thời báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.