TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海德保

Hǎidébǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI ĐỨC BẢO

海德保 nghĩa là Heidelberg (Đức).

Nghĩa của 海德保

Hǎidébǎo

HẢI ĐỨC BẢOtên riêng
  1. Heidelberg (Đức)

Câu hỏi thường gặp

海德保 nghĩa là gì?

海德保 (hǎidébǎo) nghĩa là Heidelberg (Đức).

海德保 đọc thế nào?

海德保 đọc là Hǎidébǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 海德保 là gì?

Âm Hán Việt của 海德保 là "hải đức bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.