TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海德公园

Hǎidé Gōngyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 海德公園

Âm Hán Việt HẢI ĐỨC CÔNG VIÊN

海德公园 nghĩa là công viên hyde.

Nghĩa của 海德公园

Hǎidé Gōngyuán

HẢI ĐỨC CÔNG VIÊNTên riêngphồn thể 海德公園tên riêng
  1. Công viên Hyde

Câu hỏi thường gặp

海德公园 nghĩa là gì?

海德公园 (hǎidé gōngyuán) nghĩa là công viên hyde.

海德公园 đọc thế nào?

海德公园 đọc là Hǎidé Gōngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 海德公园 là gì?

Âm Hán Việt của 海德公园 là "hải đức công viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.