海拔 (hǎibá) nghĩa là Chiều cao so với mực nước biển.
海拔 đọc thế nào?
海拔 đọc là hǎibá (pinyin).
Âm Hán Việt của 海拔 là gì?
Âm Hán Việt của 海拔 là "hải bạt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.