海椒
giọng máy của trình duyệt
海椒 nghĩa là ớt cay.
Nghĩa của 海椒
hǎijiāo
HẢI TIÊUDanh từ- phương ngữ Ớt cay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 海椒
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
海椒 nghĩa là gì?
海椒 (hǎijiāo) nghĩa là ớt cay.
海椒 đọc thế nào?
海椒 đọc là hǎijiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 海椒 là gì?
Âm Hán Việt của 海椒 là "hải tiêu".