海湾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 海灣
海湾 nghĩa là vịnh.
Nghĩa của 海湾
hǎiwān
HẢI LOANDanh từ, Tên riêngphồn thể 海灣- Vịnh
Hǎiwān
HẢI LOANDanh từ, Tên riêngphồn thể 海灣tên riêng- Vịnh (Ba Tư)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 海湾
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
海湾 nghĩa là gì?
海湾 (hǎiwān, hǎiwān) nghĩa là vịnh.
海湾 đọc thế nào?
海湾 đọc là hǎiwān (pinyin).
Âm Hán Việt của 海湾 là gì?
Âm Hán Việt của 海湾 là "hải loan".