TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海迪

Hǎidí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI ĐỊCH

海迪 nghĩa là Heidi.

Nghĩa của 海迪

Hǎidí

HẢI ĐỊCHtên riêng
  1. Heidi

Câu hỏi thường gặp

海迪 nghĩa là gì?

海迪 (hǎidí) nghĩa là Heidi.

海迪 đọc thế nào?

海迪 đọc là Hǎidí (pinyin).

Âm Hán Việt của 海迪 là gì?

Âm Hán Việt của 海迪 là "hải địch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.