TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海里

hǎilǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI LÝ

海里 nghĩa là hải lý.

Nghĩa của 海里

hǎilǐ

HẢI LÝDanh từ
  1. Hải lý

Câu hỏi thường gặp

海里 nghĩa là gì?

海里 (hǎilǐ) nghĩa là hải lý.

海里 đọc thế nào?

海里 đọc là hǎilǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 海里 là gì?

Âm Hán Việt của 海里 là "hải lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.