海难
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 海難
海难 nghĩa là hiểm họa trên biển, chìm tàu, tai nạn tàu biển.
Nghĩa của 海难
hǎinàn
HẢI NẠNDanh từphồn thể 海難- Hiểm họa trên biển
- Chìm tàu , tai nạn tàu biển, tai nạn hàng hải
Thành ngữ có 海难
- 恨海难填 — Biển hận khó lấp đầy (thành ngữ); mâu thuẫn không thể hòa giải
Câu hỏi thường gặp
海难 nghĩa là gì?
海难 (hǎinàn) nghĩa là hiểm họa trên biển, chìm tàu, tai nạn tàu biển.
海难 đọc thế nào?
海难 đọc là hǎinàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 海难 là gì?
Âm Hán Việt của 海难 là "hải nạn".