TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海马回

hǎimǎhuí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 海馬迴

Âm Hán Việt HẢI MÃ HỒI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải mã hồi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

海马回 nghĩa là hồi hải mã.

Nghĩa của 海马回

hǎimǎhuí

HẢI MÃ HỒIphồn thể 海馬迴
  1. Hồi hải mã

Câu hỏi thường gặp

海马回 nghĩa là gì?

海马回 (hǎimǎhuí) nghĩa là hồi hải mã.

海马回 đọc thế nào?

海马回 đọc là hǎimǎhuí (pinyin).

Âm Hán Việt của 海马回 là gì?

Âm Hán Việt của 海马回 là "hải mã hồi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.