(đặc biệt trong y học cổ truyền Trung Quốc) giải nhiệt mùa hè
Câu hỏi thường gặp
消暑 nghĩa là gì?
消暑 (xiāoshǔ) nghĩa là nghỉ mát mùa hè, giải nhiệt mùa hè.
消暑 đọc thế nào?
消暑 đọc là xiāoshǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 消暑 là gì?
Âm Hán Việt của 消暑 là "tiêu thử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.