消费价格指数 (xiāofèijiàgézhǐshù) nghĩa là Chỉ số giá tiêu dùng CPI.
消费价格指数 đọc thế nào?
消费价格指数 đọc là xiāofèijiàgézhǐshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 消费价格指数 là gì?
Âm Hán Việt của 消费价格指数 là "tiêu phí giá cách chỉ số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.