消费
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 消費
消费 nghĩa là tiêu thụ.
Nghĩa của 消费
xiāofèi
TIÊU PHÍĐộng từ, Danh từphồn thể 消費- Tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 消费
Đồng nghĩa
Từ ghép có 消费
Câu hỏi thường gặp
消费 nghĩa là gì?
消费 (xiāofèi) nghĩa là tiêu thụ.
消费 đọc thế nào?
消费 đọc là xiāofèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 消费 là gì?
Âm Hán Việt của 消费 là "tiêu phí".