消费券 (xiāofèiquàn) nghĩa là phiếu giảm giá, phiếu mua hàng.
消费券 đọc thế nào?
消费券 đọc là xiāofèiquàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 消费券 là gì?
Âm Hán Việt của 消费券 là "tiêu phí khoán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.