TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

消费群

xiāofèiqún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 消費群

Âm Hán Việt TIÊU PHÍ QUẦN

消费群 nghĩa là nhóm người tiêu dùng.

Nghĩa của 消费群

xiāofèiqún

TIÊU PHÍ QUẦNphồn thể 消費群
  1. Nhóm người tiêu dùng

Câu hỏi thường gặp

消费群 nghĩa là gì?

消费群 (xiāofèiqún) nghĩa là nhóm người tiêu dùng.

消费群 đọc thế nào?

消费群 đọc là xiāofèiqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 消费群 là gì?

Âm Hán Việt của 消费群 là "tiêu phí quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.