消遣
giọng máy của trình duyệt
消遣 nghĩa là giết thời gian, giải trí.
Nghĩa của 消遣
xiāoqiǎn
TIÊU KHIỂNĐộng từ, Danh từ- Giết thời gian
- Giải trí
- Tiêu khiển
- Hoạt động thư giãn
- Chế nhạo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 消遣
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
消遣 nghĩa là gì?
消遣 (xiāoqiǎn) nghĩa là giết thời gian, giải trí.
消遣 đọc thế nào?
消遣 đọc là xiāoqiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 消遣 là gì?
Âm Hán Việt của 消遣 là "tiêu khiển".