TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

消除歧义

xiāochúqíyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 消除歧義

Âm Hán Việt TIÊU TRỪ KỲ NGHĨA

消除歧义 nghĩa là làm rõ nghĩa.

Nghĩa của 消除歧义

xiāochúqíyì

TIÊU TRỪ KỲ NGHĨAphồn thể 消除歧義
  1. Làm rõ nghĩa

Câu hỏi thường gặp

消除歧义 nghĩa là gì?

消除歧义 (xiāochúqíyì) nghĩa là làm rõ nghĩa.

消除歧义 đọc thế nào?

消除歧义 đọc là xiāochúqíyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 消除歧义 là gì?

Âm Hán Việt của 消除歧义 là "tiêu trừ kỳ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.