TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

消除锯齿

xiāochújùchǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 消除鋸齒

消除锯齿 nghĩa là khử răng cưa.

Nghĩa của 消除锯齿

xiāochújùchǐ

phồn thể 消除鋸齒
  1. Khử răng cưa (đồ họa máy tính)

Câu hỏi thường gặp

消除锯齿 nghĩa là gì?

消除锯齿 (xiāochújùchǐ) nghĩa là khử răng cưa.

消除锯齿 đọc thế nào?

消除锯齿 đọc là xiāochújùchǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.